Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 精益求精 (jīng yì qiú jīng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
精益求精
HSK 6
Cách viết từ 精益求精
精益求精
jīng
yì
qiú
jīng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jīng
tinh tế, xuất sắc (phẩm chất)
Học chữ 精
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
qiú
cầu; xin; tìm kiếm
Học chữ 求
Tập viết từng chữ
精
求
Từ liên quan với 精益求精
求
qiú
cầu; xin; tìm kiếm
要求
yāo
qiú
(đgt) yêu cầu; (dt) yêu cầu
精彩
jīng
cǎi
xuất sắc, ngoạn mục, đặc sắc
精力
jīng
lì
tinh lực; sức lực
精神
jīng
shén
tinh thần, trí óc; điều cốt lõi, tôn chỉ
利益
lì
yì
lợi ích
请求
qǐng
qiú
(đgt) yêu cầu; đề nghị; (dt) yêu cầu; lời đề nghị
征求
zhēng
qiú
trưng cầu; xin ý kiến
追求
zhuī
qiú
theo đuổi
寻求
xún
qiú
tìm kiếm, cầu xin, tìm tòi
博大精深
bó
dà
jīng
shēn
供不应求
gōng
bù
yìng
qiú