Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 精彩 (jīng cǎi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
精彩
HSK 4
Cách viết từ 精彩
精彩
jīng
cǎi
xuất sắc, ngoạn mục, đặc sắc
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jīng
tinh tế, xuất sắc (phẩm chất)
Học chữ 精
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
很
精
彩
!
Tập viết từng chữ
精
Từ liên quan với 精彩
彩色
cǎi
sè
sắc màu
彩虹
cǎi
hóng
精力
jīng
lì
tinh lực; sức lực
精神
jīng
shén
tinh thần, trí óc; điều cốt lõi, tôn chỉ
色彩
sè
cǎi
màu sắc
博大精深
bó
dà
jīng
shēn
彩票
cǎi
piào
vé số, tờ vé số
光彩
guāng
cǎi
剪彩
jiǎn
cǎi
精打细算
jīng
dǎ
xì
suàn
精华
jīng
huá
精简
jīng
jiǎn