Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 精简 (jīng jiǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
精简
HSK 6
Cách viết từ 精简
精简
jīng
jiǎn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jīng
tinh tế, xuất sắc (phẩm chất)
Học chữ 精
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
精
Từ liên quan với 精简
简单
jiǎn
dān
đơn giản; qua quýt, qua loa
精彩
jīng
cǎi
xuất sắc, ngoạn mục, đặc sắc
简历
jiǎn
lì
sơ yếu lý lịch; CV
简直
jiǎn
zhí
quả thực, quả thật, quả là
精力
jīng
lì
tinh lực; sức lực
精神
jīng
shén
tinh thần, trí óc; điều cốt lõi, tôn chỉ
博大精深
bó
dà
jīng
shēn
简化
jiǎn
huà
简陋
jiǎn
lòu
简体字
jiǎn
tǐ
zì
简要
jiǎn
yào
精打细算
jīng
dǎ
xì
suàn