Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 简体字 (jiǎn tǐ zì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
简体字
HSK 6
Cách viết từ 简体字
简体字
jiǎn
tǐ
zì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
zì
từ, chữ
Học chữ 字
Tập viết từng chữ
字
Từ liên quan với 简体字
名字
míng
zi
tên
字
zì
từ, chữ
汉字
hàn
zì
Chữ Hán
身体
shēn
tǐ
cơ thể, thân thể
全体
quán
tǐ
toàn thể
体育馆
tǐ
yù
guǎn
nhà thi đấu
体育场
tǐ
yù
chǎng
sân vận động
字典
zì
diǎn
từ điển
简单
jiǎn
dān
đơn giản; qua quýt, qua loa
体育
tǐ
yù
thể dục; thể thao
数字
shù
zì
con số; chữ số
体重
tǐ
zhòng
cân nặng