Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 体重 (tǐ zhòng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
体重
HSK 4
Cách viết từ 体重
体重
tǐ
zhòng
cân nặng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
chóng
nặng
Học chữ 重
Ví dụ
他
的
体
重
增
加
了
。
Tập viết từng chữ
重
Từ liên quan với 体重
身体
shēn
tǐ
cơ thể, thân thể
全体
quán
tǐ
toàn thể
体育馆
tǐ
yù
guǎn
nhà thi đấu
体育场
tǐ
yù
chǎng
sân vận động
体育
tǐ
yù
thể dục; thể thao
重要
zhòng
yào
quan trọng
重新
chóng
xīn
lại; một lần nữa
严重
yán
zhòng
nghiêm trọng
重
chóng
nặng
重点
chóng
diǎn
trọng điểm; điểm quan trọng
重视
zhòng
shì
coi trọng
尊重
zūn
zhòng
tuân thủ, tuân theo (tùng)