Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
重新
HSK 4
Cách viết từ 重新 (chóng xīn) — thứ tự nét từng chữ
重新
chóng
xīn
lại; một lần nữa
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chóng
nặng
Học chữ 重
Dừng
Phát lại
Chậm
xīn
mới
Học chữ 新
Ví dụ
让
我
们
重
新
开
始
吧
。
Nghĩa của 重新 →
Tập viết từng chữ
重
新
Từ liên quan với 重新
新年
xīn
nián
năm mới
新
xīn
mới
新闻
xīn
wén
tin tức
新鲜
xīn
xiān
tươi mới
重要
zhòng
yào
quan trọng
严重
yán
zhòng
nghiêm trọng
重
chóng
nặng
重点
chóng
diǎn
trọng điểm; điểm quan trọng
重视
zhòng
shì
coi trọng
尊重
zūn
zhòng
tuân thủ, tuân theo (tùng)
体重
tǐ
zhòng
cân nặng
新型
xīn
xíng
loại mới