Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 新型 (xīn xíng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
新型
HSK 4
Cách viết từ 新型
新型
xīn
xíng
loại mới
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xīn
mới
Học chữ 新
Dừng
Phát lại
Chậm
xíng
kiểu; loại
Học chữ 型
Ví dụ
这
是
一
种
新
型
材
料
。
Tập viết từng chữ
新
型
Từ liên quan với 新型
新年
xīn
nián
năm mới
新
xīn
mới
新闻
xīn
wén
tin tức
新鲜
xīn
xiān
tươi mới
重新
chóng
xīn
lại; một lần nữa
型
xíng
kiểu; loại
小型
xiǎo
xíng
cỡ nhỏ
型号
xíng
hào
mã sản phẩm
大型
dà
xíng
cỡ lớn; quy mô lớn
类型
lèi
xíng
loại hình
创新
chuàng
xīn
đổi mới, sáng tạo; sự sáng tạo, sáng kiến, sự cải tạo
典型
diǎn
xíng
điển hình