Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 典型 (diǎn xíng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
典型
HSK 6
Cách viết từ 典型
典型
diǎn
xíng
điển hình
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
xíng
kiểu; loại
Học chữ 型
Ví dụ
这
是
一
个
典
型
的
案
例
。
Tập viết từng chữ
型
Từ liên quan với 典型
字典
zì
diǎn
từ điển
词典
cí
diǎn
từ điển
型
xíng
kiểu; loại
小型
xiǎo
xíng
cỡ nhỏ
型号
xíng
hào
mã sản phẩm
新型
xīn
xíng
loại mới
大型
dà
xíng
cỡ lớn; quy mô lớn
古典
gǔ
diǎn
cổ điển (xưa), xưa
经典
jīng
diǎn
kinh điển; cổ điển
类型
lèi
xíng
loại hình
辞典
cí
diǎn
từ điển
典礼
diǎn
lǐ
lễ khai mạc / điển lễ