Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 辞典 (cí diǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
辞典
HSK 5
Cách viết từ 辞典
辞典
cí
diǎn
từ điển
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
本
汉
语
辞
典
很
实
用
,
解
释
很
详
细
。
Từ liên quan với 辞典
字典
zì
diǎn
từ điển
词典
cí
diǎn
từ điển
辞职
cí
zhí
từ chức
古典
gǔ
diǎn
cổ điển (xưa), xưa
经典
jīng
diǎn
kinh điển; cổ điển
推辞
tuī
cí
典礼
diǎn
lǐ
lễ khai mạc / điển lễ
典型
diǎn
xíng
điển hình
告辞
gào
cí
致辞
zhì
cí