Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
告辞
HSK 6
Cách viết từ 告辞 (gào cí) — thứ tự nét từng chữ
告辞
gào
cí
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 告辞 →
Từ liên quan với 告辞
告诉
gào
sù
kể, bảo, nói cho
广告
guǎng
gào
quảng cáo
报告
bào
gào
báo cáo; bài báo cáo, bài thuyết trình
辞职
cí
zhí
từ chức
告别
gào
bié
tạm biệt, chào tạm biệt; rời xa, rời khỏi
推辞
tuī
cí
转告
zhuǎn
gào
chuyển lời; truyền đạt lại
辞典
cí
diǎn
từ điển
被告
bèi
gào
bị cáo, bị can
布告
bù
gào
告诫
gào
jiè
公告
gōng
gào
thông báo (công khai)