Đang tải...
báo cáo; bài báo cáo, bài thuyết trình
báo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền đáp; báo thù; báo, báo cáo (pháp luật); báo, báo chí; thiệp, giấy báo; điện báo, điện tín
他熬夜写完了年度工作报告,终于可以休息了。
Tập viết từng chữ