Đang tải...
đưa tin, phát tin; bản tin, bài báo
báo, báo tin, thông báo; trả lời; báo đáp, đền đáp; báo thù; báo, báo cáo (pháp luật); báo, báo chí; thiệp, giấy báo; điện báo, điện tín
(dt) đường; đạo lý; phương pháp; (lượng) món; vệt; câu hỏi
新闻报道引起了社会广泛关注。
Tập viết từng chữ