Đang tải...
Phồn thể: 報告
Pinyin không dấu: baogao / bao gao
报告 (bào gào) nghĩa là “báo cáo; bài báo cáo, bài thuyết trình”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 報告 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 篇,份,个,通
他熬夜写完了年度工作报告,终于可以休息了。
Tā áoyè xiěwán le niándù gōngzuò bàogào, zhōngyú kěyǐ xiūxí le.
He stayed up late to finish the annual work report and can finally rest.
Cập nhật: