Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 辞职 (cí zhí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
辞职
HSK 5
Cách viết từ 辞职
辞职
cí
zhí
từ chức
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
经
理
因
为
个
人
原
因
向
公
司
提
交
了
辞
职
申
请
。
Từ liên quan với 辞职
职工
zhí
gōng
công nhân viên
职业
zhí
yè
nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệp, chuyên ngành
兼职
jiān
zhí
推辞
tuī
cí
辞典
cí
diǎn
từ điển
告辞
gào
cí
就职
jiù
zhí
职能
zhí
néng
chức vị, địa vị (việc làm)
职位
zhí
wèi
công việc, nhiệm vụ (chức trách)
职务
zhí
wù
chỉ là, chỉ (bất quá)
致辞
zhì
cí
职责
zhí
zé
chức trách, nhiệm vụ (trách nhiệm)