Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 职务 (zhí wù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
职务
HSK 6
Cách viết từ 职务
职务
zhí
wù
chỉ là, chỉ (bất quá)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
辞
去
了
公
司
的
职
务
。
Từ liên quan với 职务
服务员
fú
wù
yuán
nhân viên phục vụ
服务
fú
wù
(đgt) phục vụ; (dt) dịch vụ
公务员
gōng
wù
yuán
công chức, viên chức
职工
zhí
gōng
công nhân viên
任务
rèn
wu
nhiệm vụ, công tác
职业
zhí
yè
nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệp, chuyên ngành
辞职
cí
zhí
từ chức
家务
jiā
wù
việc nhà
兼职
jiān
zhí
商务
shāng
wù
thương vụ; thương mại
业务
yè
wù
nghiệp vụ, công tác (kinh doanh)
义务
yì
wù
nghĩa vụ