Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 商务 (shāng wù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
商务
HSK 5
Cách viết từ 商务
商务
shāng
wù
thương vụ; thương mại
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
经
常
出
差
参
加
商
务
活
动
。
Từ liên quan với 商务
商店
shāng
diàn
cửa hàng
商场
shāng
chǎng
trung tâm thương mại; thị trường
服务员
fú
wù
yuán
nhân viên phục vụ
服务
fú
wù
(đgt) phục vụ; (dt) dịch vụ
商人
shāng
rén
thương nhân
公务员
gōng
wù
yuán
công chức, viên chức
任务
rèn
wu
nhiệm vụ, công tác
商量
shāng
liang
bàn bạc; thương lượng
家务
jiā
wù
việc nhà
经商
jīng
shāng
商品
shāng
pǐn
hàng hoá, đồ hàng, thương phẩm, sản phẩm
商业
shāng
yè
thương nghiệp, thương mại