Đang tải...
Phồn thể: 商務
Pinyin không dấu: shangwu / shang wu
商务 (shāng wù) nghĩa là “thương vụ; thương mại”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 商務 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他经常出差参加商务活动。
Tā jīngcháng chūchāi cānjiā shāngwù huódòng.
He often travels on business trips.
Cập nhật: