Đang tải...
Cùng gõ “shang wu” nhưng 上午 đọc là shàng wǔ, 商务 đọc là shāng wù. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
上午 · shàng wǔ
上午我有三节课。
Shàngwǔ wǒ yǒu sān jié kè.
商务 · shāng wù
他经常出差参加商务活动。
Tā jīngcháng chūchāi cānjiā shāngwù huódòng.