Đang tải...
Pinyin không dấu: shangwu / shang wu
上午 (shàng wǔ) nghĩa là “buổi sáng”. Đây là từ thuộc HSK 1 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
上午我有三节课。
Shàngwǔ wǒ yǒu sān jié kè.
I have three classes in the morning.
Cập nhật: 2026-05-27