Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 服务 (fú wù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
服务
HSK 2
Cách viết từ 服务
服务
fú
wù
(đgt) phục vụ; (dt) dịch vụ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fú
bộ (phục), quần áo (trang)
Học chữ 服
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
服
务
员
态
度
很
好
。
Tập viết từng chữ
服
Từ liên quan với 服务
衣服
yī
fu
quần áo
服务员
fú
wù
yuán
nhân viên phục vụ
舒服
shū
fu
dễ chịu; thoải mái
公务员
gōng
wù
yuán
công chức, viên chức
任务
rèn
wu
nhiệm vụ, công tác
服装
fú
zhuāng
quần áo, trang phục
家务
jiā
wù
việc nhà
克服
kè
fú
khắc phục, vượt qua, chinh phục; chịu, chịu đựng
佩服
pèi
fú
商务
shāng
wù
thương vụ; thương mại
说服
shuō
fú
thuyết phục
业务
yè
wù
nghiệp vụ, công tác (kinh doanh)