Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
衣服
HSK 1
Cách viết từ 衣服 (yī fu) — thứ tự nét từng chữ
衣服
yī
fu
quần áo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
fú
bộ (phục), quần áo (trang)
Học chữ 服
Ví dụ
这
件
衣
服
太
贵
了
。
Nghĩa của 衣服 →
Tập viết từng chữ
服
Từ liên quan với 衣服
服务员
fú
wù
yuán
nhân viên phục vụ
服务
fú
wù
(đgt) phục vụ; (dt) dịch vụ
大衣
dà
yī
áo khoác
洗衣机
xǐ
yī
jī
máy giặt
舒服
shū
fu
dễ chịu; thoải mái
上衣
shàng
yī
áo, áo khoác
衬衣
chèn
yī
áo sơ mi
衣架
yī
jià
mắc áo; dáng người, vóc dáng
毛衣
máo
yī
áo len
服装
fú
zhuāng
quần áo, trang phục
克服
kè
fú
khắc phục, vượt qua, chinh phục; chịu, chịu đựng
佩服
pèi
fú