Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 衬衣 (chèn yī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
衬衣
HSK 3
Cách viết từ 衬衣
衬衣
chèn
yī
áo sơ mi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
穿
了
一
件
白
衬
衣
。
Từ liên quan với 衬衣
衣服
yī
fu
quần áo
大衣
dà
yī
áo khoác
洗衣机
xǐ
yī
jī
máy giặt
衬衫
chèn
shān
áo sơ mi
上衣
shàng
yī
áo, áo khoác
衣架
yī
jià
mắc áo; dáng người, vóc dáng
毛衣
máo
yī
áo len
衬托
chèn
tuō
衣裳
yī
shang
内衣
nèi
yī
đồ lót (nội y)
外衣
wài
yī
áo khoác (ngoài)
雨衣
yǔ
yī
áo mưa