Đang tải...
Phồn thể: 襯衣
Pinyin không dấu: chenyi / chen yi
衬衣 (chèn yī) nghĩa là “áo sơ mi”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 襯衣 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 件
他穿了一件白衬衣。
Tā chuān le yī jiàn bái chènyī.
He wore a white shirt.
Cập nhật: 2026-07-18