Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 毛衣 (máo yī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
毛衣
HSK 4
Cách viết từ 毛衣
毛衣
máo
yī
áo len
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
máo
lông, tóc
Học chữ 毛
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
天
冷
了
,
穿
毛
衣
吧
。
Tập viết từng chữ
毛
Từ liên quan với 毛衣
衣服
yī
fu
quần áo
大衣
dà
yī
áo khoác
洗衣机
xǐ
yī
jī
máy giặt
上衣
shàng
yī
áo, áo khoác
衬衣
chèn
yī
áo sơ mi
衣架
yī
jià
mắc áo; dáng người, vóc dáng
毛
máo
lông, tóc
毛巾
máo
jīn
khăn mặt
羽毛球
yǔ
máo
qiú
cầu lông, cầu vũ mao
毛病
máo
bìng
bệnh, bệnh tật; lỗi, sự cố, vấn đề; tật xấu, thói xấu, khuyết điểm
眉毛
méi
mao
毛笔
máo
bǐ
bút lông