Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
毛巾
HSK 4
Cách viết từ 毛巾 (máo jīn) — thứ tự nét từng chữ
毛巾
máo
jīn
khăn mặt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
máo
lông, tóc
Học chữ 毛
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
请
给
我
毛
巾
。
Nghĩa của 毛巾 →
Tập viết từng chữ
毛
Từ liên quan với 毛巾
毛
máo
lông, tóc
羽毛球
yǔ
máo
qiú
cầu lông, cầu vũ mao
毛衣
máo
yī
áo len
毛病
máo
bìng
bệnh, bệnh tật; lỗi, sự cố, vấn đề; tật xấu, thói xấu, khuyết điểm
眉毛
méi
mao
围巾
wéi
jīn
khăn quàng cổ
毛笔
máo
bǐ
bút lông