Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 羽毛球 (yǔ máo qiú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
羽毛球
HSK 4
Cách viết từ 羽毛球
羽毛球
yǔ
máo
qiú
cầu lông, cầu vũ mao
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
máo
lông, tóc
Học chữ 毛
Dừng
Phát lại
Chậm
qiú
bóng
Học chữ 球
Ví dụ
我
喜
欢
打
羽
毛
球
。
Tập viết từng chữ
毛
球
Từ liên quan với 羽毛球
球
qiú
bóng
打球
dǎ
qiú
chơi bóng
球队
qiú
duì
đội bóng
篮球
lán
qiú
bóng rổ
球场
qiú
chǎng
sân bóng
排球
pái
qiú
bóng chuyền
球鞋
qiú
xié
giày thể thao
全球
quán
qiú
toàn cầu, toàn thế giới
足球
zú
qiú
bóng đá; quả bóng
地球
dì
qiú
trái đất
毛
máo
lông, tóc
毛巾
máo
jīn
khăn mặt