Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
眉毛
HSK 5
Cách viết từ 眉毛 (méi mao) — thứ tự nét từng chữ
眉毛
méi
mao
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
máo
lông, tóc
Học chữ 毛
Nghĩa của 眉毛 →
Tập viết từng chữ
毛
Từ liên quan với 眉毛
毛
máo
lông, tóc
毛巾
máo
jīn
khăn mặt
羽毛球
yǔ
máo
qiú
cầu lông, cầu vũ mao
毛衣
máo
yī
áo len
毛病
máo
bìng
bệnh, bệnh tật; lỗi, sự cố, vấn đề; tật xấu, thói xấu, khuyết điểm
毛笔
máo
bǐ
bút lông