Đang tải...
Pinyin không dấu: maojin / mao jin
毛巾 (máo jīn) nghĩa là “khăn mặt”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 条
Tập viết từng chữ:
请给我毛巾。
Qǐng gěi wǒ máojīn.
Please give me a towel.
Cập nhật: 2026-05-27