Đang tải...
mắc áo; dáng người, vóc dáng
khung, khuôn; cái giá, cái kệ; bắt cóc, bắt đi; chống, chống đỡ; cãi, tranh cãi, gây gổ; ngọn núi; cỗ, chiếc, cây
把衣服挂在衣架上。
Tập viết từng chữ