Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 洗衣机 (xǐ yī jī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
洗衣机
HSK 2
Cách viết từ 洗衣机
洗衣机
xǐ
yī
jī
máy giặt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xǐ
rửa, giặt, tắm rửa
Học chữ 洗
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
洗
衣
机
坏
了
。
Tập viết từng chữ
洗
Từ liên quan với 洗衣机
飞机
fēi
jī
máy bay
衣服
yī
fu
quần áo
机票
jī
piào
vé máy bay
电视机
diàn
shì
jī
TV
机场
jī
chǎng
sân bay
手机
shǒu
jī
điện thoại
洗
xǐ
rửa, giặt, tắm rửa
相机
xiàng
jī
máy ảnh
计算机
jì
suàn
jī
máy tính
大衣
dà
yī
áo khoác
关机
guān
jī
tắt máy
开机
kāi
jī
mở máy; khởi động máy