Đang tải...
Phồn thể: 洗衣機
Pinyin không dấu: xiyiji / xi yi ji
洗衣机 (xǐ yī jī) nghĩa là “máy giặt”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 洗衣機 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 台
Tập viết từng chữ:
洗衣机坏了。
Xǐyījī huài le.
The washing machine is broken.
Cập nhật: 2026-05-27