Đang tải...
tủ sách
sách
khung, khuôn; cái giá, cái kệ; bắt cóc, bắt đi; chống, chống đỡ; cãi, tranh cãi, gây gổ; ngọn núi; cỗ, chiếc, cây
书架上摆满了各种各样的书。
Tập viết từng chữ