Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 书包 (shū bāo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
书包
HSK 1
Cách viết từ 书包
书包
shū
bāo
cặp sách, túi sách
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shū
sách
Học chữ 书
Dừng
Phát lại
Chậm
bāo
túi
Học chữ 包
Ví dụ
我
的
书
包
很
重
。
Tập viết từng chữ
书
包
Từ liên quan với 书包
书
shū
sách
读书
dú
shū
đọc sách, học bài
钱包
qián
bāo
ví tiền
书店
shū
diàn
hiệu sách, tiệm sách
包
bāo
túi
面包
miàn
bāo
bánh mỳ
图书馆
tú
shū
guǎn
thư viện
皮包
pí
bāo
ví da, cặp da, túi da
包子
bāo
zi
bánh bao
通知书
tōng
zhī
shū
giấy báo; thông báo
红包
hóng
bāo
lì xì; phong bao đỏ
包裹
bāo
guǒ
bưu kiện; gói hàng