Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 读书 (dú shū) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
读书
HSK 1
Cách viết từ 读书
读书
dú
shū
đọc sách, học bài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dòu
đọc
Học chữ 读
Dừng
Phát lại
Chậm
shū
sách
Học chữ 书
Ví dụ
孩
子
们
在
学
校
读
书
。
Tập viết từng chữ
读
书
Từ liên quan với 读书
读
dòu
đọc
书
shū
sách
书店
shū
diàn
hiệu sách, tiệm sách
书包
shū
bāo
cặp sách, túi sách
读音
dú
yīn
cách đọc; phát âm
图书馆
tú
shū
guǎn
thư viện
读者
dú
zhě
người đọc, độc giả
阅读
yuè
dú
đọc; đọc hiểu
通知书
tōng
zhī
shū
giấy báo; thông báo
朗读
lǎng
dú
đọc to, đọc diễn cảm
秘书
mì
shū
thư ký
书架
shū
jià
tủ sách