Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 阅读 (yuè dú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
阅读
HSK 4
Cách viết từ 阅读
阅读
yuè
dú
đọc; đọc hiểu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
dòu
đọc
Học chữ 读
Ví dụ
我
喜
欢
阅
读
。
Tập viết từng chữ
读
Từ liên quan với 阅读
读
dòu
đọc
读书
dú
shū
đọc sách, học bài
读音
dú
yīn
cách đọc; phát âm
读者
dú
zhě
người đọc, độc giả
朗读
lǎng
dú
đọc to, đọc diễn cảm
阅览室
yuè
lǎn
shì
phòng đọc báo, thư viện nhỏ