Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 阅览室 (yuè lǎn shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
阅览室
HSK 5
Cách viết từ 阅览室
阅览室
yuè
lǎn
shì
phòng đọc báo, thư viện nhỏ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Shì
buồng, phòng
Học chữ 室
Ví dụ
图
书
馆
的
阅
览
室
很
安
静
。
Tập viết từng chữ
室
Từ liên quan với 阅览室
教室
jiào
shì
phòng học
办公室
bàn
gōng
shì
văn phòng; phòng làm việc
室
Shì
buồng, phòng
实验室
shí
yàn
shì
phòng thí nghiệm
阅读
yuè
dú
đọc; đọc hiểu
浏览
liú
lǎn
卧室
wò
shì
phòng ngủ
游览
yóu
lǎn
展览
zhǎn
lǎn
triển lãm, trưng bày
博览会
bó
lǎn
huì
hội chợ triển lãm
地下室
dì
xià
shì
tầng hầm, tầng ngầm