Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 卧室 (wò shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
卧室
HSK 5
Cách viết từ 卧室
卧室
wò
shì
phòng ngủ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Shì
buồng, phòng
Học chữ 室
Ví dụ
她
把
卧
室
装
饰
得
非
常
温
馨
,
墙
上
挂
满
了
家
人
的
照
片
。
Tập viết từng chữ
室
Từ liên quan với 卧室
教室
jiào
shì
phòng học
办公室
bàn
gōng
shì
văn phòng; phòng làm việc
室
Shì
buồng, phòng
实验室
shí
yàn
shì
phòng thí nghiệm
阅览室
yuè
lǎn
shì
phòng đọc báo, thư viện nhỏ
地下室
dì
xià
shì
tầng hầm, tầng ngầm
卧铺
wò
pù
giường tầng (toa nằm)