Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 卧铺 (wò pù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
卧铺
HSK 6
Cách viết từ 卧铺
卧铺
wò
pù
giường tầng (toa nằm)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
pù
trải, trải ra (chiếu, khăn)
Học chữ 铺
Ví dụ
我
买
了
一
张
卧
铺
票
。
Tập viết từng chữ
铺
Từ liên quan với 卧铺
卧室
wò
shì
phòng ngủ
铺
pù
trải, trải ra (chiếu, khăn)