Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
铺
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 铺 (pù) — thứ tự nét chuẩn
铺
pù
trải, trải ra (chiếu, khăn)
Ví dụ
街
角
有
一
家
小
铺
子
。
Nghĩa của 铺 →
Tập viết
Từ liên quan với 铺
卧铺
wò
pù
giường tầng (toa nằm)