Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
室
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 室 (Shì) — thứ tự nét chuẩn
室
Shì
buồng, phòng
Ví dụ
这
间
办
公
室
很
大
。
Nghĩa của 室 →
Tập viết
Từ liên quan với 室
教室
jiào
shì
phòng học
办公室
bàn
gōng
shì
văn phòng; phòng làm việc
实验室
shí
yàn
shì
phòng thí nghiệm
卧室
wò
shì
phòng ngủ
阅览室
yuè
lǎn
shì
phòng đọc báo, thư viện nhỏ
地下室
dì
xià
shì
tầng hầm, tầng ngầm