Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 展览 (zhǎn lǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
展览
HSK 5
Cách viết từ 展览
展览
zhǎn
lǎn
triển lãm, trưng bày
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
喜
欢
展
览
。
Từ liên quan với 展览
发展
fā
zhǎn
phát triển, mở rộng
扩展
kuò
zhǎn
mở rộng; phát triển
浏览
liú
lǎn
游览
yóu
lǎn
展开
zhǎn
kāi
trải ra, bày ra; triển khai, tiến hành, phát động
阅览室
yuè
lǎn
shì
phòng đọc báo, thư viện nhỏ
博览会
bó
lǎn
huì
hội chợ triển lãm
进展
jìn
zhǎn
tiến triển, tiến hoá, phát triển
开展
kāi
zhǎn
triển khai, mở rộng; khai mạc
施展
shī
zhǎn
展示
zhǎn
shì
trình diễn, thể hiện (cho thấy)
展望
zhǎn
wàng