Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 展望 (zhǎn wàng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
展望
HSK 6
Cách viết từ 展望
展望
zhǎn
wàng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 展望
希望
xī
wàng
hy vọng, mong muốn
发展
fā
zhǎn
phát triển, mở rộng
失望
shī
wàng
thất vọng
扩展
kuò
zhǎn
mở rộng; phát triển
看望
kàn
wàng
thăm hỏi
盼望
pàn
wàng
mong chờ, hy vọng
愿望
yuàn
wàng
ước vọng, nguyện vọng, ý nguyện, mong muốn
展开
zhǎn
kāi
trải ra, bày ra; triển khai, tiến hành, phát động
展览
zhǎn
lǎn
triển lãm, trưng bày
东张西望
dōng
zhāng
xī
wàng
进展
jìn
zhǎn
tiến triển, tiến hoá, phát triển
绝望
jué
wàng
tuyệt vọng