Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 绝望 (jué wàng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
绝望
HSK 6
Cách viết từ 绝望
绝望
jué
wàng
tuyệt vọng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jué
tuyệt đối, dứt khoát
Học chữ 绝
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
不
要
绝
望
,
总
会
有
办
法
的
。
Tập viết từng chữ
绝
Từ liên quan với 绝望
希望
xī
wàng
hy vọng, mong muốn
拒绝
jù
jué
từ chối, cự tuyệt
失望
shī
wàng
thất vọng
绝对
jué
duì
tuyệt đối; hoàn toàn, nhất định; nhất, cực
看望
kàn
wàng
thăm hỏi
盼望
pàn
wàng
mong chờ, hy vọng
愿望
yuàn
wàng
ước vọng, nguyện vọng, ý nguyện, mong muốn
东张西望
dōng
zhāng
xī
wàng
杜绝
dù
jué
断绝
duàn
jué
渴望
kě
wàng
khao khát, khát khao
空前绝后
kōng
qián
jué
hòu