Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
杜绝
HSK 6
Cách viết từ 杜绝 (dù jué) — thứ tự nét từng chữ
杜绝
dù
jué
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jué
tuyệt đối, dứt khoát
Học chữ 绝
Nghĩa của 杜绝 →
Tập viết từng chữ
绝
Từ liên quan với 杜绝
拒绝
jù
jué
từ chối, cự tuyệt
绝对
jué
duì
tuyệt đối; hoàn toàn, nhất định; nhất, cực
断绝
duàn
jué
绝望
jué
wàng
tuyệt vọng
空前绝后
kōng
qián
jué
hòu
络绎不绝
luò
yì
bù
jué
滔滔不绝
tāo
tāo
bù
jué
谢绝
xiè
jué
绝
jué
tuyệt đối, dứt khoát
绝大多数
jué
dà
duō
shù
đại đa số, hầu hết