Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
拒绝
HSK 4
Cách viết từ 拒绝 (jù jué) — thứ tự nét từng chữ
拒绝
jù
jué
từ chối, cự tuyệt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jué
tuyệt đối, dứt khoát
Học chữ 绝
Ví dụ
他
拒
绝
了
我
的
邀
请
。
Nghĩa của 拒绝 →
Tập viết từng chữ
绝
Từ liên quan với 拒绝
绝对
jué
duì
tuyệt đối; hoàn toàn, nhất định; nhất, cực
杜绝
dù
jué
断绝
duàn
jué
绝望
jué
wàng
tuyệt vọng
空前绝后
kōng
qián
jué
hòu
络绎不绝
luò
yì
bù
jué
滔滔不绝
tāo
tāo
bù
jué
谢绝
xiè
jué
绝
jué
tuyệt đối, dứt khoát
绝大多数
jué
dà
duō
shù
đại đa số, hầu hết