Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 络绎不绝 (luò yì bù jué) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
络绎不绝
HSK 6
Cách viết từ 络绎不绝
络绎不绝
luò
yì
bù
jué
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
bù
khônh
Học chữ 不
Dừng
Phát lại
Chậm
jué
tuyệt đối, dứt khoát
Học chữ 绝
Tập viết từng chữ
不
绝
Từ liên quan với 络绎不绝
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
不
bù
khônh
对不起
duì
bu
qǐ
xin lỗi
不用
bù
yòng
không cần
不对
bù
duì
không đúng
是不是
shì
bù
shì
phải không; có phải ... không
不大
bù
dà
ít khi, hiếm thấy; không quá
不要
bù
yào
(phó) đừng; (đgt) không muốn
不错
bù
cuò
không tệ; khá tốt; đúng; chính xác
不同
bù
tóng
khác nhau; không giống
不少
bù
shǎo
không ít, khá nhiều
不够
bù
gòu
không đủ