Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 渴望 (kě wàng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
渴望
HSK 6
Cách viết từ 渴望
渴望
kě
wàng
khao khát, khát khao
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kě
khát
Học chữ 渴
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
渴
望
得
到
自
由
。
Tập viết từng chữ
渴
Từ liên quan với 渴望
希望
xī
wàng
hy vọng, mong muốn
渴
kě
khát
失望
shī
wàng
thất vọng
看望
kàn
wàng
thăm hỏi
盼望
pàn
wàng
mong chờ, hy vọng
愿望
yuàn
wàng
ước vọng, nguyện vọng, ý nguyện, mong muốn
东张西望
dōng
zhāng
xī
wàng
绝望
jué
wàng
tuyệt vọng
期望
qī
wàng
hy vọng, kỳ vọng
探望
tàn
wàng
威望
wēi
wàng
欲望
yù
wàng