Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 威望 (wēi wàng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
威望
HSK 6
Cách viết từ 威望
威望
wēi
wàng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 威望
希望
xī
wàng
hy vọng, mong muốn
失望
shī
wàng
thất vọng
看望
kàn
wàng
thăm hỏi
盼望
pàn
wàng
mong chờ, hy vọng
威胁
wēi
xié
uy hiếp, đe dọa (dọa)
愿望
yuàn
wàng
ước vọng, nguyện vọng, ý nguyện, mong muốn
东张西望
dōng
zhāng
xī
wàng
绝望
jué
wàng
tuyệt vọng
渴望
kě
wàng
khao khát, khát khao
期望
qī
wàng
hy vọng, kỳ vọng
权威
quán
wēi
示威
shì
wēi