Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
示威
HSK 6
Cách viết từ 示威 (shì wēi) — thứ tự nét từng chữ
示威
shì
wēi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 示威 →
Từ liên quan với 示威
表示
biǎo
shì
出示
chū
shì
威胁
wēi
xié
uy hiếp, đe dọa (dọa)
显示
xiǎn
shì
biểu thị, chứng tỏ, hiển thị; khoe, khoe khoang
暗示
àn
shì
(đgt) ám chỉ; gợi ý; (dt) sự ám chỉ; sự gợi ý
启示
qǐ
shì
请示
qǐng
shì
权威
quán
wēi
示范
shì
fàn
làm mẫu, thị phạm
示意
shì
yì
提示
tí
shì
gợi ý, nhắc nhở
威风
wēi
fēng