Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 请示 (qǐng shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
请示
HSK 6
Cách viết từ 请示
请示
qǐng
shì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qǐng
mời, xin, hãy
Học chữ 请
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
请
Từ liên quan với 请示
请
qǐng
mời, xin, hãy
请问
qǐng
wèn
xin hỏi
请进
qǐng
jìn
mời vào
请坐
qǐng
zuò
mời ngồi
请客
qǐng
kè
mời khách; đãi khách
请假
qǐng
jià
xin nghỉ
表示
biǎo
shì
申请
shēn
qǐng
xin; đăng ký
邀请
yāo
qǐng
mời, yêu cầu (mời gọi)
出示
chū
shì
请求
qǐng
qiú
(đgt) yêu cầu; đề nghị; (dt) yêu cầu; lời đề nghị
显示
xiǎn
shì
biểu thị, chứng tỏ, hiển thị; khoe, khoe khoang